apple polisher

/ˈa-pəl-ˌpä-lish/
Danh từ
  1. (thành ngữ, thân mật) Kẻ nịnh bợ; một kẻ lười biếng.
    (idiomatic, informal) A sycophant; a toady.
🎬 Nghe “apple polisher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish